VIETNAMESE

Bật mở

mở tung

word

ENGLISH

Flip open

  
VERB

/flɪp ˈəʊpən/

Snap open

Bật mở là làm cho một thứ gì đó mở ra một cách nhanh chóng.

Ví dụ

1.

Anh ấy bật mở quyển sách để tìm chương nhanh chóng.

He flipped open the book to find the chapter quickly.

2.

Vui lòng bật mở hộp cẩn thận để tránh đổ đồ bên trong.

Please flip open the box carefully to avoid spilling contents.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Flip open khi nói hoặc viết nhé! checkFlip open a book - Lật mở một cuốn sách Ví dụ: She flipped open the book to read her favorite chapter. (Cô ấy lật mở cuốn sách để đọc chương yêu thích của mình.) checkFlip open a laptop - Mở laptop Ví dụ: He flipped open his laptop to start the meeting. (Anh ấy mở laptop để bắt đầu cuộc họp.) checkFlip open a case - Mở hộp đựng Ví dụ: The technician flipped open the case to inspect the device. (Kỹ thuật viên mở hộp đựng để kiểm tra thiết bị.) checkFlip open a phone - Mở điện thoại nắp gập Ví dụ: She flipped open her phone to answer the call. (Cô ấy mở điện thoại nắp gập để trả lời cuộc gọi.) checkFlip open a wallet - Mở ví Ví dụ: He flipped open his wallet to pay for the groceries. (Anh ấy mở ví để thanh toán hàng tạp hóa.)