VIETNAMESE

máy đọc sách

Thiết bị đọc sách

word

ENGLISH

E-book reader

  
NOUN

/ˈiːbʊk ˈriːdər/

Digital reader

Máy đọc sách là thiết bị điện tử dùng để hiển thị nội dung sách kỹ thuật số.

Ví dụ

1.

Máy đọc sách rất nhẹ và tiện lợi khi đi du lịch.

The e-book reader is lightweight and convenient for travel.

2.

Tôi luôn mang theo máy đọc sách để đọc trên máy bay.

I always bring my e-book reader to read on the plane.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa hoặc liên quan đến E-book reader nhé! check Digital reader - Thiết bị đọc sách kỹ thuật số Phân biệt: Digital reader tập trung vào khả năng hiển thị nội dung điện tử, không nhất thiết phải là sách. Ví dụ: The digital reader supports multiple file formats, including PDFs. (Thiết bị đọc sách kỹ thuật số hỗ trợ nhiều định dạng tệp, bao gồm cả PDF.) check E-reader - Máy đọc sách điện tử Phân biệt: E-reader là cách gọi ngắn gọn và phổ biến hơn. Ví dụ: She prefers using her e-reader over carrying physical books. (Cô ấy thích sử dụng máy đọc sách điện tử hơn là mang theo sách giấy.) check Kindle - Máy đọc sách Kindle Phân biệt: Kindle là tên thương hiệu nhưng thường được dùng thay cho E-book reader. Ví dụ: He bought a Kindle to access thousands of books on the go. (Anh ấy mua một máy Kindle để có thể đọc hàng ngàn cuốn sách khi di chuyển.)