VIETNAMESE

máu thần thánh

máu thiêng liêng

word

ENGLISH

sacred blood

  
NOUN

/ˈseɪ.krɪd blʌd/

holy essence

“Máu thần thánh” là khái niệm tượng trưng trong tôn giáo, thường liên quan đến sự hiến dâng hoặc cứu chuộc.

Ví dụ

1.

Khái niệm máu thần thánh là trung tâm của nhiều nghi lễ tôn giáo.

The concept of sacred blood is central to many religious rituals.

2.

Máu thần thánh biểu trưng cho sự hy sinh và ân sủng thần thánh.

Sacred blood symbolizes sacrifice and divine grace.

Ghi chú

Từ Máu thần thánh là một từ vựng thuộc lĩnh vực tôn giáo và thần thoại. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những khái niệm liên quan đến sự hiến dâng và cứu chuộc nhé! check Divine sacrifice - Sự hy sinh thiêng liêng Ví dụ: Many ancient religions believed in divine sacrifice to appease gods. (Nhiều tôn giáo cổ đại tin vào sự hy sinh thiêng liêng để làm hài lòng các vị thần.) check Holy relic - Thánh tích Ví dụ: The church preserves a holy relic said to contain sacred blood. (Nhà thờ lưu giữ một thánh tích được cho là chứa máu thần thánh.) check Eucharist - Bí tích Thánh Thể Ví dụ: The Eucharist symbolizes Christ’s body and sacred blood. (Bí tích Thánh Thể tượng trưng cho thân thể và máu thần thánh của Chúa Kitô.) check Martyrdom - Sự tử đạo Ví dụ: Many saints achieved martyrdom, shedding their sacred blood for faith. (Nhiều vị thánh đạt được sự tử đạo, hiến dâng máu thần thánh của họ vì đức tin.)