VIETNAMESE

Mất trật tự

Hỗn loạn

word

ENGLISH

Disorder

  
NOUN

/dɪsˈɔːrdər/

Chaos

"Mất trật tự" là trạng thái không tổ chức, thường gây rối hoặc hỗn loạn.

Ví dụ

1.

Cuộc biểu tình dẫn đến mất trật tự công cộng trong thành phố.

The protest led to public disorder in the city.

2.

Mất trật tự công cộng cần sự can thiệp của cảnh sát.

Public disorder requires police intervention.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Disorder nhé! check Chaos – Hỗn loạn Phân biệt: Chaos nhấn mạnh trạng thái hỗn loạn cực độ, không có bất kỳ trật tự nào. Ví dụ: The streets descended into chaos after the announcement. (Các con phố rơi vào hỗn loạn sau thông báo.) check Disturbance – Xáo trộn Phân biệt: Disturbance chỉ sự xáo trộn ngắn hạn, không nghiêm trọng như Disorder. Ví dụ: The loud noise caused a disturbance in the library. (Tiếng ồn lớn đã gây xáo trộn trong thư viện.) check Confusion – Nhầm lẫn Phân biệt: Confusion tập trung vào sự rối ren hoặc hiểu nhầm, nhẹ hơn Disorder. Ví dụ: The new policy led to confusion among employees. (Chính sách mới đã dẫn đến sự nhầm lẫn trong số nhân viên.)