VIETNAMESE

mặt đáy

đáy phẳng

word

ENGLISH

bottom surface

  
NOUN

/ˈbɒtəm ˈsɜːfɪs/

Seabed

Mặt đáy là bề mặt nằm dưới cùng của một vật hoặc không gian.

Ví dụ

1.

Mặt đáy được làm sạch trước khi sơn.

The bottom surface was cleaned before painting.

2.

Mặt đáy hỗ trợ toàn bộ kết cấu.

The bottom surface supports the entire structure.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của bottom surface nhé! check Base - Đáy Phân biệt: Base là phần dưới cùng của một vật thể, tương tự nhưng có thể mang nghĩa rộng hơn so với bottom surface, bao gồm cả nền tảng hỗ trợ của vật thể. Ví dụ: The vase has a wide base to keep it stable. (Chiếc bình có đáy rộng để giữ vững hơn.) check Underside - Mặt dưới Phân biệt: Underside là bề mặt ở phía dưới của một vật thể khi nhìn từ dưới lên, khác với bottom surface có thể chỉ phần mặt đáy khi đặt trên bề mặt khác. Ví dụ: The technician inspected the underside of the table. (Kỹ thuật viên kiểm tra mặt dưới của chiếc bàn.) check Foundation - Nền móng Phân biệt: Foundation là phần nền tảng hoặc chân đế của một vật thể, khác với bottom surface có thể chỉ bề mặt tiếp xúc với mặt phẳng. Ví dụ: The building's foundation must be strong to support its weight. (Nền móng của tòa nhà phải chắc chắn để chịu được trọng lượng của nó.)