VIETNAMESE

Mặt bằng hiện trạng

Hiện trạng mặt bằng

word

ENGLISH

Current site condition

  
NOUN

/ˈkʌrənt saɪt kənˈdɪʃən/

Site status

“Mặt bằng hiện trạng” là trạng thái hiện tại của một khu vực hoặc không gian trước khi tiến hành thay đổi hoặc phát triển.

Ví dụ

1.

Mặt bằng hiện trạng cần được đánh giá.

The current site condition requires assessment.

2.

Hiện trạng chính xác hỗ trợ lập kế hoạch hiệu quả.

Accurate site conditions aid planning accuracy.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của current site condition nhé! check Existing site condition - Mặt bằng hiện tại Phân biệt: Existing site condition chỉ trạng thái hiện tại của một khu vực trước khi thực hiện các thay đổi hoặc phát triển, tương tự như current site condition, nhưng nhấn mạnh vào tính trạng hiện hữu của khu vực đó. Ví dụ: The existing site condition was assessed before starting the construction project. (Trạng thái hiện tại của khu vực đã được đánh giá trước khi bắt đầu dự án xây dựng.) check Site status - Tình trạng mặt bằng Phân biệt: Site status là trạng thái hoặc tình hình chung của khu vực trong một thời điểm, bao gồm các yếu tố như điều kiện mặt bằng và môi trường xung quanh. Ví dụ: The site status report will be submitted before any major renovations. (Báo cáo tình trạng mặt bằng sẽ được nộp trước khi thực hiện bất kỳ cải tạo lớn nào.) check Land condition - Điều kiện đất đai Phân biệt: Land condition tập trung vào tình trạng của đất đai hoặc khu đất, có thể bao gồm các yếu tố như độ màu mỡ, cấu trúc đất, hoặc các yếu tố liên quan đến xây dựng. Ví dụ: The land condition was suitable for the development of residential buildings. (Điều kiện đất đai phù hợp để phát triển các tòa nhà dân cư.)