VIETNAMESE

mang tính mở đầu

sơ bộ, khởi đầu

word

ENGLISH

Preliminary

  
ADJ

/prɪˈlɪmɪnəri/

Initial, introductory

Mang tính mở đầu là đánh dấu sự khởi đầu của một quá trình hoặc sự kiện.

Ví dụ

1.

Báo cáo bao gồm các kết quả mang tính mở đầu.

The report includes preliminary findings.

2.

Họ đồng ý một cuộc họp mang tính mở đầu tuần tới.

They agreed on a preliminary meeting next week.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Preliminary nhé! check Initial – Ban đầu Phân biệt: Initial giống Preliminary, nhưng thường nhấn mạnh vào bước đầu tiên hoặc giai đoạn đầu của một quy trình. Ví dụ: The initial phase of the project was focused on research. (Giai đoạn ban đầu của dự án tập trung vào nghiên cứu.) check Introductory – Mở đầu Phân biệt: Introductory đồng nghĩa với Preliminary, nhưng thường dùng để chỉ phần giới thiệu của một bài viết hoặc sự kiện. Ví dụ: The speaker gave an introductory remark before the discussion began. (Diễn giả đưa ra lời mở đầu trước khi cuộc thảo luận bắt đầu.) check Preparatory – Chuẩn bị Phân biệt: Preparatory tương tự Preliminary, nhưng nhấn mạnh vào việc chuẩn bị trước một sự kiện hoặc quy trình. Ví dụ: The preparatory work ensured the event ran smoothly. (Công việc chuẩn bị đã đảm bảo sự kiện diễn ra suôn sẻ.) check Tentative – Tạm thời Phân biệt: Tentative giống Preliminary, nhưng thường ám chỉ sự chưa chắc chắn hoặc đang thử nghiệm. Ví dụ: The tentative schedule might change based on feedback. (Lịch trình tạm thời có thể thay đổi dựa trên ý kiến phản hồi.)