VIETNAMESE

mang tính chất đàn ông

nam tính, đàn ông

word

ENGLISH

masculine

  
ADJ

/ˈmæs.kjʊ.lɪn/

manly, virile

“Mang tính chất đàn ông” là cụm từ miêu tả những phẩm chất, hành vi, hoặc phong cách được coi là đặc trưng của nam giới.

Ví dụ

1.

Trang phục của anh ấy đơn giản nhưng mang tính chất đàn ông, thể hiện sự tự tin.

His attire is simple yet masculine, reflecting confidence.

2.

Thiết kế của sản phẩm mang tính chất đàn ông, thu hút đối tượng nam giới.

The design of the product is masculine, appealing to a male audience.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Masculine nhé! check Manly - Nam tính, mạnh mẽ Phân biệt: Manly thường nhấn mạnh vào các đặc điểm truyền thống của đàn ông như sức mạnh, sự dũng cảm, hoặc tính quyết đoán. Ví dụ: His deep voice and strong build made him appear very manly. (Giọng nói trầm và vóc dáng khỏe khoắn khiến anh ấy trông rất nam tính.) check Virile - Có sức sống nam tính, cường tráng Phân biệt: Virile thường mang ý nghĩa mạnh mẽ về thể chất, sinh lực và sự nam tính đầy năng lượng. Ví dụ: The actor’s virile presence on screen captivated audiences. (Sự hiện diện nam tính mạnh mẽ của nam diễn viên trên màn ảnh đã thu hút khán giả.) check Macho - Nam tính kiểu mạnh mẽ, đôi khi tiêu cực Phân biệt: Macho thường mang sắc thái cường điệu, có thể dùng để mô tả hành vi nam tính một cách quá mức hoặc thể hiện sự áp đảo. Ví dụ: He tried to act macho, but deep down he was very sensitive. (Anh ấy cố tỏ ra nam tính mạnh mẽ, nhưng thực ra anh ấy rất nhạy cảm.) check Manful - Quả cảm, kiên cường Phân biệt: Manful nhấn mạnh vào sự dũng cảm, quyết tâm và có trách nhiệm – những phẩm chất nam tính truyền thống. Ví dụ: He made a manful effort to protect his family. (Anh ấy đã cố gắng đầy quả cảm để bảo vệ gia đình mình.)