VIETNAMESE
mang tính biểu tượng
tượng trưng
ENGLISH
symbolic
/sɪmˈbɒl.ɪk/
representative, emblematic
“Mang tính biểu tượng” là cụm từ miêu tả một vật hoặc hình ảnh đại diện cho ý nghĩa sâu sắc hoặc giá trị trừu tượng.
Ví dụ
1.
Chim bồ câu mang tính biểu tượng cho hòa bình.
The dove is a symbolic representation of peace.
2.
Nhiều công trình biểu tượng mang tính biểu trưng trong thiết kế của chúng.
Many iconic buildings carry symbolic meanings in their design.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Symbolic nhé!
Representational - Đại diện, biểu trưng
Phân biệt:
Representational thường ám chỉ việc một đối tượng đại diện cho một ý nghĩa hoặc quan điểm lớn hơn.
Ví dụ:
The white dove is representational of peace.
(Chim bồ câu trắng là biểu trưng cho hòa bình.)
Metaphorical - Ẩn dụ
Phân biệt:
Metaphorical nhấn mạnh vào tính chất tượng trưng theo nghĩa ẩn dụ, không phải nghĩa đen.
Ví dụ:
His journey through the desert was metaphorical of his struggles in life.
(Cuộc hành trình của anh ấy qua sa mạc mang tính ẩn dụ cho những khó khăn trong cuộc sống.)
Emblematic - Tượng trưng, tiêu biểu
Phân biệt:
Emblematic thường dùng để mô tả những biểu tượng mang ý nghĩa văn hóa, lịch sử hoặc xã hội.
Ví dụ:
The Statue of Liberty is emblematic of freedom and democracy.
(Tượng Nữ thần Tự do là biểu tượng của tự do và dân chủ.)
Figurative - Hình tượng
Phân biệt:
Figurative thường được sử dụng khi một hình ảnh hoặc ý tưởng không có nghĩa đen mà mang ý nghĩa tượng trưng.
Ví dụ:
The burning phoenix is figurative of rebirth and transformation.
(Chim phượng hoàng bốc cháy mang ý nghĩa hình tượng của sự tái sinh và biến đổi.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết