VIETNAMESE

Mang theo bên mình

giữ bên mình

word

ENGLISH

keep with

  
VERB

/kiːp wɪð/

have on hand

“Mang theo bên mình” là hành động luôn đem theo một vật trong hành trình.

Ví dụ

1.

Bạn nên giữ chìa khóa bên mình.

You should keep your keys with you.

2.

Anh ấy luôn giữ ví bên mình.

He always keeps his wallet with him.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ keep khi nói hoặc viết nhé! checkKeep a promise - Giữ lời hứa Ví dụ: He kept his promise to visit his parents every weekend. (Anh ấy giữ lời hứa thăm bố mẹ mỗi cuối tuần.) checkKeep an eye on - Chú ý hoặc để mắt đến điều gì đó Ví dụ: Please keep an eye on the baby while I cook. (Hãy để mắt đến em bé khi tôi nấu ăn.)