VIETNAMESE

Mảng kiến thức

Lĩnh vực học thuật, Chuyên môn

word

ENGLISH

Field of Knowledge

  
NOUN

/fiːld əv ˈnɒlɪʤ/

Area, Subject, Discipline

“Mảng kiến thức” là một phần hoặc lĩnh vực cụ thể trong hệ thống tri thức.

Ví dụ

1.

Hội thảo tập trung vào một mảng kiến thức cụ thể liên quan đến trí tuệ nhân tạo.

The seminar focused on a specific field of knowledge related to artificial intelligence.

2.

Các nhà nghiên cứu thường chuyên sâu vào một mảng kiến thức để đóng góp ý nghĩa.

Researchers often specialize in one field of knowledge to make meaningful contributions.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Field of Knowledge khi nói hoặc viết nhé! check Explore a Field of Knowledge – Khám phá một mảng kiến thức Ví dụ: Students are encouraged to explore various fields of knowledge during their studies. (Học sinh được khuyến khích khám phá các mảng kiến thức khác nhau trong quá trình học.) check Specialize in a Field of Knowledge – Chuyên sâu vào một mảng kiến thức Ví dụ: She specializes in the field of knowledge related to artificial intelligence. (Cô ấy chuyên sâu vào mảng kiến thức liên quan đến trí tuệ nhân tạo.) check Broad Field of Knowledge – Mảng kiến thức rộng lớn Ví dụ: History is considered a broad field of knowledge with many subfields. (Lịch sử được coi là một mảng kiến thức rộng lớn với nhiều lĩnh vực nhỏ.) check Acquire Knowledge in a Field – Tiếp thu kiến thức trong một mảng Ví dụ: The program helps students acquire knowledge in various academic fields. (Chương trình giúp học sinh tiếp thu kiến thức trong nhiều lĩnh vực học thuật.) check Contribute to a Field of Knowledge – Đóng góp vào một mảng kiến thức Ví dụ: His research contributes significantly to the field of knowledge in environmental science. (Nghiên cứu của anh ấy đóng góp đáng kể vào mảng kiến thức về khoa học môi trường.)