VIETNAMESE

Mang đèn

đem đèn, xách đèn

word

ENGLISH

carry a lamp

  
VERB

/ˈkæri ə læmp/

bring a light

“Mang đèn” là hành động đem theo đèn chiếu sáng, thường dùng trong trường hợp đi vào nơi tối tăm.

Ví dụ

1.

Anh ấy mang đèn vào trong hang động.

He carried a lamp into the cave.

2.

Họ mang đèn để soi sáng đường mòn.

They carried lamps to illuminate the trail.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ carry khi nói hoặc viết nhé! checkCarry on one’s back - Mang vác thứ gì đó trên lưng Ví dụ: He carried a heavy bag on his back while hiking. (Anh ấy mang một chiếc túi nặng trên lưng khi leo núi.) checkCarry weight - Mang ý nghĩa hoặc tầm quan trọng Ví dụ: His opinion carries a lot of weight in the team. (Ý kiến của anh ấy rất có trọng lượng trong nhóm.)