VIETNAMESE

Hạ màn

Kết thúc biểu diễn

word

ENGLISH

Curtain drop

  
NOUN

/ˈkɜːtən ˌdrɒp/

Final act

Hạ màn là hành động kết thúc một buổi biểu diễn bằng cách kéo màn xuống.

Ví dụ

1.

Khán giả vỗ tay lớn khi màn hạ xuống.

The audience applauded loudly as the curtain dropped.

2.

Hạ màn đánh dấu sự kết thúc của buổi biểu diễn.

The curtain drop marked the end of the performance.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Curtain drop khi nói hoặc viết nhé! check Final curtain drop – Hành động hạ màn cuối cùng trong buổi diễn Ví dụ: The final curtain drop was met with thunderous applause. (Hạ màn cuối cùng nhận được tràng pháo tay như sấm rền.) check Cue for the curtain drop – Tín hiệu cho việc hạ màn xuống Ví dụ: The lighting change was the cue for the curtain drop. (Sự thay đổi ánh sáng là tín hiệu để hạ màn.) check Curtain drop timing – Thời điểm hạ màn phù hợp để tạo hiệu ứng ấn tượng Ví dụ: The director emphasized the importance of perfect curtain drop timing. (Đạo diễn nhấn mạnh tầm quan trọng của thời điểm hạ màn hoàn hảo.) check Symbolic curtain drop – Hạ màn mang ý nghĩa tượng trưng Ví dụ: The symbolic curtain drop marked the end of an era for the theater. (Hạ màn mang ý nghĩa tượng trưng đánh dấu sự kết thúc của một thời kỳ cho nhà hát.)