VIETNAMESE

Mặc váy

mặc đầm

word

ENGLISH

wear a dress

  
VERB

/wɛər ə drɛs/

put on a dress

Mặc váy là hành động mặc một loại trang phục dành cho phụ nữ hoặc người thích hợp.

Ví dụ

1.

Cô ấy mặc váy trong các dịp trang trọng.

She wears a dress for formal occasions.

2.

Anh ấy khuyên cô ấy mặc váy đi dự tiệc.

He advised her to wear a dress to the party.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ wear nhé! checkWearing (adjective) - Làm mệt mỏi hoặc khó chịu Ví dụ: The long meeting was wearing for everyone. (Cuộc họp dài khiến mọi người mệt mỏi.) checkWearable (adjective) - Có thể mặc được Ví dụ: This fabric is lightweight and wearable in all seasons. (Loại vải này nhẹ và có thể mặc được trong mọi mùa.) checkWorn (adjective) - Bị mòn hoặc cũ Ví dụ: His worn shoes need to be replaced. (Đôi giày cũ của anh ấy cần được thay mới.)