VIETNAMESE
ma nhập
bị quỷ nhập, bị linh hồn ám
ENGLISH
possession
/pəˈzɛʃ.ən/
spiritual takeover
“Ma nhập” là hiện tượng được cho là linh hồn hoặc thế lực siêu nhiên chiếm giữ cơ thể con người, thường xuất hiện trong tín ngưỡng dân gian.
Ví dụ
1.
Câu chuyện kể về một cô gái trẻ bị ma nhập.
The story described a young girl experiencing possession.
2.
Các nghi lễ thường được thực hiện để trục xuất linh hồn gây ma nhập.
Rituals are often performed to expel spirits causing possession.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Possession nhé!
Spirit Possession – Ma nhập bởi linh hồn
Phân biệt:
Spirit Possession tập trung vào việc một linh hồn hoặc thực thể vô hình chiếm lấy cơ thể con người, phổ biến trong các tín ngưỡng dân gian và tôn giáo.
Ví dụ:
Many cultures believe in spirit possession as a form of divine intervention or curse.
(Nhiều nền văn hóa tin vào hiện tượng ma nhập như một sự can thiệp thần thánh hoặc lời nguyền.)
Demonic Possession – Ma quỷ nhập
Phân biệt:
Demonic Possession nhấn mạnh vào việc bị quỷ dữ hoặc thế lực tà ác chiếm giữ cơ thể, thường xuất hiện trong các tín ngưỡng tôn giáo hoặc phim kinh dị.
Ví dụ:
The priest performed an exorcism to free the victim from demonic possession.
(Linh mục đã thực hiện một nghi thức trừ tà để giải thoát nạn nhân khỏi sự nhập của quỷ dữ.)
Supernatural Possession – Nhập do thế lực siêu nhiên
Phân biệt:
Supernatural Possession mang ý nghĩa chung hơn, có thể do linh hồn, ma quỷ hoặc một thế lực siêu nhiên không xác định.
Ví dụ:
The villagers believed the woman was suffering from supernatural possession.
(Dân làng tin rằng người phụ nữ bị thế lực siêu nhiên nhập vào.)
Mystic Infestation – Sự ám ảnh huyền bí
Phân biệt:
Mystic Infestation không chỉ bao gồm hiện tượng bị nhập mà còn có thể bao gồm cả việc bị quấy nhiễu bởi thế lực siêu nhiên.
Ví dụ:
The haunted house was said to be affected by mystic infestation.
(Ngôi nhà bị ma ám được cho là bị ảnh hưởng bởi sự ám ảnh huyền bí.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết