VIETNAMESE
lý tưởng hóa
ENGLISH
Idealization
/ˌaɪˌdiːəlaɪˈzeɪʃən/
Romanticization
“Lý tưởng hóa” là hành động biến một ý tưởng, đối tượng hoặc người thành trạng thái lý tưởng, thường không thực tế.
Ví dụ
1.
Lý tưởng hóa đơn giản hóa các khái niệm phức tạp để tập trung vào các đặc điểm chính.
Idealization simplifies complex concepts to focus on key features.
2.
Các nhà khoa học sử dụng lý tưởng hóa để tạo các mô hình dễ phân tích hơn.
Scientists use idealization to create models that are easier to analyze.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa và liên quan của Idealization nhé!
Romanticization – Lãng mạn hóa
Phân biệt:
Romanticization nhấn mạnh vào việc tô vẽ thực tế để trở nên hấp dẫn hơn.
Ví dụ:
The idealization of the past often involves romanticization of historical events.
(Việc lý tưởng hóa quá khứ thường bao gồm lãng mạn hóa các sự kiện lịch sử.)
Exaggeration – Phóng đại
Phân biệt:
Exaggeration tập trung vào việc làm cho một ý tưởng hoặc đối tượng trông lớn hơn thực tế.
Ví dụ:
Idealization sometimes leads to exaggeration of a person’s qualities.
(Lý tưởng hóa đôi khi dẫn đến phóng đại các phẩm chất của một người.)
Perfectionism – Chủ nghĩa hoàn hảo
Phân biệt:
Perfectionism liên quan đến việc đặt ra các tiêu chuẩn lý tưởng mà thực tế khó đạt được.
Ví dụ:
Idealization in relationships can create unrealistic expectations of perfectionism.
(Lý tưởng hóa trong các mối quan hệ có thể tạo ra kỳ vọng không thực tế về chủ nghĩa hoàn hảo.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết