VIETNAMESE

khách quan trọng

ENGLISH

important guest

  
NOUN

/ɪmˈpɔrtənt ɡɛst/

very important person, important visitor

Khách quan trọng là những người hoặc đối tác có tầm ảnh hưởng lớn đối với một tổ chức, sự kiện hoặc dự án nào đó.

Ví dụ

1.

Khách quan trọng thường được đối xử như khách VIP.

Important guests are often given VIP treatment.

2.

Nhiều vị khách quan trọng đã được mời tham dự sự kiện.

Many important guests have been invited to the event.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt guestvisitor nha! - guest (khách): thường được mời hoặc chào đón vào một nơi nhất định, như nhà cửa, sự kiện, hoặc cơ sở kinh doanh với sự tiếp đón nồng hậu và thân thiện, thường liên quan đến một mức độ chăm sóc hoặc sự chú ý đặc biệt. Ví dụ: The company invited its top customers to be guests at the annual conference. (Công ty mời những khách hàng quan trọng nhất của mình đến tham dự hội nghị thường niên với tư cách là khách mời.) - visitor (người ghé thăm): từ chung chỉ những người đến thăm một địa điểm khác, không nhất thiết phải được mời một cách chính thức. Visitor có thể đến với mục đích tham quan, nghỉ dưỡng, công tác, hoặc các mục đích khác. Ví dụ: The museum had a large number of visitors today. (Bảo tàng hôm nay có một số lượng lớn người ghé tham quan.)