VIETNAMESE
lý do chính đáng
lý do hợp lý
ENGLISH
good reason
NOUN
/gʊd ˈrizən/
reasonable reason
Lý do chính đáng là những lý do thuyết phục được đưa ra để giải thích cho một việc gì đó.
Ví dụ
1.
Tốt hơn bạn nên có lý do chính đáng cho sự vắng mặt của mình.
You better have a good reason for your absence.
2.
Có lý do chính đáng để nghi ngờ điều này.
There is good reason to doubt this.
Ghi chú
Chúng ta cùng học một số cụm từ trong tiếng Anh để diễn tả giá trị của một lý do nha!
- a good reason (lý do chính đáng): There is good reason to doubt this. (Có lý do chính đáng để nghi ngờ điều này.)
- a reasonable reason (lý do hợp lý): If you have a reasonable reason, I will give you the credit. (Nếu bạn có lý do chính đáng, tôi sẽ ghi nhận.)
- a rational reason (lý do hợp lý): I always used to find a rational reason for excusing my deeds. (Tôi luôn tìm một lý do hợp lý để bào chữa cho những việc làm của mình.)