VIETNAMESE

Luyện đề

Làm bài tập mẫu, Luyện thi

word

ENGLISH

Practice Tests

  
NOUN

/ˈpræktɪs tɛsts/

Preparation

“Luyện đề” là việc làm nhiều bài tập để chuẩn bị cho kỳ thi.

Ví dụ

1.

Luyện đề rất cần thiết để chuẩn bị cho các kỳ thi chuẩn hóa.

Practice tests are essential for preparing for standardized exams.

2.

Học sinh đã hoàn thành nhiều luyện đề để cải thiện điểm số.

Students completed multiple practice tests to improve their scores.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa và liên quan của Practice Tests nhé! check Mock Exams – Bài thi thử Phân biệt: Mock Exams tập trung vào việc mô phỏng các kỳ thi thực tế. Ví dụ: Practice tests often include mock exams for exam preparation. (Luyện đề thường bao gồm các bài thi thử để chuẩn bị cho kỳ thi.) check Sample Questions – Câu hỏi mẫu Phân biệt: Sample Questions nhấn mạnh vào các câu hỏi được thiết kế để luyện tập. Ví dụ: Students reviewed sample questions during their practice tests. (Học sinh đã xem lại các câu hỏi mẫu trong lúc luyện đề.) check Test Drills – Luyện tập kiểm tra Phân biệt: Test Drills tập trung vào các bài tập giúp nâng cao kỹ năng làm bài. Ví dụ: Test drills are essential components of practice tests for exam readiness. (Luyện tập kiểm tra là thành phần thiết yếu của luyện đề để sẵn sàng cho kỳ thi.) check Exam Simulation – Mô phỏng kỳ thi Phân biệt: Exam Simulation tập trung vào việc tạo ra các điều kiện giống kỳ thi thật. Ví dụ: Practice tests often include exam simulations to build confidence. (Luyện đề thường bao gồm các bài mô phỏng kỳ thi để tăng sự tự tin.) check Timed Tests – Bài kiểm tra có giới hạn thời gian Phân biệt: Timed Tests nhấn mạnh vào việc kiểm soát thời gian làm bài. Ví dụ: Timed tests are part of practice tests to improve speed and accuracy. (Bài kiểm tra có giới hạn thời gian là một phần của luyện đề để cải thiện tốc độ và độ chính xác.)