VIETNAMESE

Lưu học sinh

Du học sinh, Sinh viên quốc tế

word

ENGLISH

International Student

  
NOUN

/ˌɪntəˈnæʃənl ˈstjuːdənt/

Exchange

“Lưu học sinh” là học sinh học tập tại nước ngoài.

Ví dụ

1.

Một lưu học sinh làm phong phú sự đa dạng của trường bằng cách mang đến những góc nhìn mới.

An international student enriches campus diversity by bringing new perspectives.

2.

Các trường đại học cung cấp tài nguyên để hỗ trợ lưu học sinh thích nghi với cuộc sống ở trường.

Universities provide resources to help international students adjust to campus life.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa và liên quan của International Student nhé! check Exchange Student – Học sinh trao đổi Phân biệt: Exchange Student nhấn mạnh vào việc học tập theo chương trình trao đổi giữa các trường hoặc quốc gia. Ví dụ: Many international students begin as exchange students through academic partnerships. (Nhiều lưu học sinh bắt đầu là học sinh trao đổi thông qua các chương trình đối tác học thuật.) check Overseas Learner – Người học ở nước ngoài Phân biệt: Overseas Learner chỉ học sinh hoặc sinh viên đang theo học tại một quốc gia khác. Ví dụ: Support services are available for overseas learners, including international students. (Các dịch vụ hỗ trợ có sẵn cho người học ở nước ngoài, bao gồm lưu học sinh.) check Foreign Scholar – Học giả nước ngoài Phân biệt: Foreign Scholar tập trung vào học sinh hoặc học giả tham gia nghiên cứu hoặc giảng dạy ở nước ngoài. Ví dụ: International students often transition into foreign scholars for advanced studies. (Lưu học sinh thường chuyển tiếp thành học giả nước ngoài để học cao hơn.) check Global Student – Sinh viên toàn cầu Phân biệt: Global Student nhấn mạnh vào trải nghiệm học tập toàn cầu của sinh viên. Ví dụ: International students are often referred to as global students in modern education. (Lưu học sinh thường được gọi là sinh viên toàn cầu trong giáo dục hiện đại.)