VIETNAMESE
lướt sóng chứng khoán
đầu cơ cổ phiếu
ENGLISH
Stock trading
/stɒk ˈtreɪdɪŋ/
day trading
"Lướt sóng chứng khoán" là hoạt động mua bán chứng khoán ngắn hạn nhằm tận dụng sự biến động giá để kiếm lời.
Ví dụ
1.
Lướt sóng chứng khoán đòi hỏi phải đưa ra quyết định nhanh chóng.
Stock trading requires quick decision-making.
2.
Lướt sóng chứng khoán thành công cần có kinh nghiệm.
Successful stock trading needs experience.
Ghi chú
Từ lướt sóng chứng khoán (stock trading) thuộc lĩnh vực đầu tư tài chính. Hãy cùng DOL tìm hiểu thêm những từ vựng liên quan nhé!
Day trading - Giao dịch trong ngày
Ví dụ:
Day trading involves buying and selling stocks within the same trading day.
(Giao dịch trong ngày bao gồm việc mua và bán cổ phiếu trong cùng một ngày giao dịch.)
Market volatility - Biến động thị trường
Ví dụ:
Understanding market volatility is essential for successful stock trading.
(Hiểu rõ sự biến động thị trường là yếu tố quan trọng để lướt sóng chứng khoán thành công.)
Technical analysis - Phân tích kỹ thuật
Ví dụ:
Traders rely on technical analysis to predict stock price movements.
(Các nhà giao dịch dựa vào phân tích kỹ thuật để dự đoán sự biến động giá cổ phiếu.)
Stop-loss order - Lệnh dừng lỗ
Ví dụ:
Using a stop-loss order helps minimize losses in stock trading.
(Sử dụng lệnh dừng lỗ giúp giảm thiểu tổn thất khi lướt sóng chứng khoán.)
Liquidity - Thanh khoản
Ví dụ:
High liquidity stocks are preferred by traders for quick transactions.
(Các cổ phiếu có tính thanh khoản cao được các nhà giao dịch ưa chuộng để thực hiện giao dịch nhanh chóng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết