VIETNAMESE
luồng gió
ENGLISH
wind current
/wɪnd ˈkʌrənt/
air stream
“Luồng gió” là dòng không khí chuyển động theo một hướng nhất định.
Ví dụ
1.
Luồng gió cuốn lá qua cánh đồng.
The wind current carried leaves across the field.
2.
Luồng gió mạnh thường xuất hiện ở vùng ven biển.
Strong wind currents are common in coastal areas.
Ghi chú
Từ Current là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của từ Current nhé!
Nghĩa 1: Dòng chảy hoặc dòng nước
Ví dụ: The river's current was too strong to swim against.
(Dòng chảy của con sông quá mạnh để bơi ngược lại.)
Nghĩa 2: Dòng điện
Ví dụ: The electric current flows through the copper wire.
(Dòng điện chảy qua dây đồng.)
Nghĩa 3: Hiện tại
Ví dụ: The current weather forecast predicts rain.
(Dự báo thời tiết hiện tại dự đoán có mưa.)
Nghĩa 4: Đang lưu hành hoặc được sử dụng
Ví dụ: The current currency in Japan is the yen.
(Đồng tiền đang lưu hành ở Nhật Bản là yên.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết