VIETNAMESE
lưu lượng gió
ENGLISH
wind flow rate
/wɪnd floʊ reɪt/
air movement rate
“Lưu lượng gió” là lượng không khí di chuyển qua một khu vực trong một khoảng thời gian.
Ví dụ
1.
Các kỹ sư đo lưu lượng gió một cách chính xác.
Engineers measured the wind flow rate precisely.
2.
Lưu lượng gió cao phổ biến ở khu vực ven biển.
High wind flow rates are common in coastal areas.
Ghi chú
Lưu lượng là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Lưu lượng nhé!
Nghĩa 1: Lưu lượng: Khối lượng chất lỏng hoặc khí chảy qua một điểm trong một khoảng thời gian
Tiếng Anh: Flow rate
Ví dụ: The flow rate of the river increases during the rainy season.
(Lưu lượng của con sông tăng lên trong mùa mưa.)
Nghĩa 2: Lưu lượng: Lượng dữ liệu được truyền qua mạng trong một khoảng thời gian
Tiếng Anh: Data throughput
Ví dụ: The network's data throughput has improved significantly after the upgrade.
(Lưu lượng dữ liệu của mạng đã được cải thiện đáng kể sau khi nâng cấp.)
Nghĩa 3: Lưu lượng: Số lượng xe cộ hoặc người di chuyển qua một tuyến đường trong một thời gian nhất định
Tiếng Anh: Traffic volume
Ví dụ: The traffic volume on this highway is highest during rush hour.
(Lưu lượng xe cộ trên đường cao tốc này cao nhất vào giờ cao điểm.)
Nghĩa 4: Lưu lượng: Lượng hàng hóa hoặc sản phẩm được vận chuyển hoặc xử lý trong một khoảng thời gian
Tiếng Anh: Throughput
Ví dụ: The factory's throughput has doubled due to improved efficiency.
(Lưu lượng hàng hóa của nhà máy đã tăng gấp đôi nhờ cải thiện hiệu suất.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết