VIETNAMESE

Lược sử

Tóm tắt lịch sử, Sơ lược

word

ENGLISH

Summary History

  
NOUN

/ˈsʌməri ˈhɪstəri/

Chronology

“Lược sử” là bản tóm tắt ngắn gọn về lịch sử hoặc sự kiện quan trọng.

Ví dụ

1.

Một lược sử cung cấp cái nhìn tổng quan về các sự kiện và cột mốc quan trọng.

A summary history provides an overview of key events and milestones.

2.

Cuốn sách bao gồm một lược sử về các thành tựu của tổ chức.

The book included a summary history of the organization’s achievements.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa và liên quan của Summary History nhé! check Brief History – Lịch sử ngắn gọn Phân biệt: Brief history nhấn mạnh vào việc trình bày ngắn gọn các sự kiện lịch sử. Ví dụ: The summary history provided a brief history of the company’s milestones. (Lược sử cung cấp một lịch sử ngắn gọn về các cột mốc của công ty.) check Historical Outline – Đề cương lịch sử Phân biệt: Historical outline chỉ cách trình bày có cấu trúc các sự kiện lịch sử chính. Ví dụ: The summary history included a detailed historical outline of the era. (Lược sử bao gồm một đề cương lịch sử chi tiết về thời kỳ đó.) check Condensed History – Lịch sử cô đọng Phân biệt: Condensed history tập trung vào việc giảm bớt chi tiết để làm nổi bật những điểm chính. Ví dụ: The summary history was presented as a condensed history of the event. (Lược sử được trình bày như một lịch sử cô đọng về sự kiện.) check Snapshot of History – Hình ảnh lịch sử thoáng qua Phân biệt: Snapshot of history chỉ bản tóm tắt nhanh về một giai đoạn hoặc sự kiện lịch sử. Ví dụ: The summary history gave a snapshot of history through key dates. (Lược sử cung cấp một hình ảnh lịch sử thoáng qua qua các ngày quan trọng.) check Historical Recap – Tổng hợp lịch sử Phân biệt: Historical recap nhấn mạnh vào việc tổng hợp các sự kiện lịch sử nổi bật. Ví dụ: The summary history served as a historical recap for the documentary. (Lược sử đóng vai trò như một tổng hợp lịch sử cho bộ phim tài liệu.)