VIETNAMESE

Lui lại

bước lui lại

word

ENGLISH

step back

  
VERB

/stɛp bæk/

withdraw, back off

Lui lại là hành động di chuyển ngược về phía sau để giữ khoảng cách hoặc để chuẩn bị.

Ví dụ

1.

Anh ấy lui lại để quan sát cảnh tượng.

He stepped back to observe the scene.

2.

Cô ấy lui lại khỏi cuộc tranh luận.

She stepped back from the argument.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ step back khi nói hoặc viết nhé! checkStep back + from - biểu thị việc lùi lại hoặc rời xa một tình huống hoặc vấn đề Ví dụ: She stepped back from her responsibilities for a while. (Cô ấy tạm thời rút lui khỏi trách nhiệm của mình.) checkStep back + to - dùng để nói về việc lùi lại để suy nghĩ hoặc quan sát rõ hơn Ví dụ: He stepped back to reconsider his options. (Anh ấy lùi lại để cân nhắc các lựa chọn của mình.)