VIETNAMESE

lực quán tính

word

ENGLISH

inertia force

  
NOUN

/ɪˈnɜːrʃə fɔːrs/

momentum, resistance

“Lực quán tính” là lực giữ một vật thể tiếp tục chuyển động hoặc đứng yên khi không có lực tác động bên ngoài.

Ví dụ

1.

Lực quán tính giữ cho xe tiếp tục chạy xuống dốc.

The inertia force kept the car moving downhill.

2.

Lực quán tính rất quan trọng trong động học xe.

Inertia forces are critical in vehicle dynamics.

Ghi chú

Từ Force là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của từ Force nhé! check Nghĩa 1: Lực trong vật lý, đại diện cho sức mạnh tác động lên một vật thể để tạo ra sự thay đổi chuyển động hoặc hình dạng. Ví dụ: The force of gravity keeps planets in orbit. (Lực hấp dẫn giữ các hành tinh trên quỹ đạo.) check Nghĩa 2: Sức mạnh hoặc quyền lực trong ngữ cảnh nói về năng lực, khả năng hoặc quyền hạn để thực hiện điều gì đó. Ví dụ: The police used minimal force to control the situation. (Cảnh sát sử dụng lực lượng tối thiểu để kiểm soát tình hình.) check Nghĩa 3: Sự ép buộc hoặc cưỡng ép trong ngữ cảnh bắt buộc ai đó làm điều gì đó trái ý muốn. Ví dụ: He was forced to resign due to public pressure. (Anh ấy buộc phải từ chức vì áp lực dư luận.) check Nghĩa 4: Lực lượng trong trường hợp nói về một nhóm người làm việc hoặc chiến đấu vì một mục tiêu chung. Ví dụ: The armed forces were deployed to maintain order. (Lực lượng vũ trang được triển khai để duy trì trật tự.) check Nghĩa 5: Ảnh hưởng hoặc tác động mạnh khi nói đến sức ảnh hưởng đến cảm xúc, suy nghĩ hoặc quyết định của người khác. Ví dụ: His words carried a force that could not be ignored. (Lời nói của anh ấy mang sức ảnh hưởng không thể bỏ qua.)