VIETNAMESE
lúc ngớt
ENGLISH
lull
/lʌl/
pause, break
“Lúc ngớt” là khoảng thời gian một hiện tượng hoặc sự kiện giảm bớt cường độ.
Ví dụ
1.
Có một lúc ngớt trong cơn bão trước khi nó mạnh trở lại.
There was a lull in the storm before it picked up again.
2.
Lúc ngớt trong giao thông không kéo dài lâu.
The lull in traffic was short-lived.
Ghi chú
Ngớt là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Ngớt nhé!
Nghĩa 1: Giảm bớt cường độ hoặc tạm dừng (thường dùng với mưa, gió hoặc tiếng động lớn).
Tiếng Anh: Subside
Ví dụ: The rain subsided after the storm passed.
(Cơn mưa ngớt sau khi cơn bão qua đi.)
Nghĩa 2: Tạm dừng hoặc gián đoạn một hành động hoặc hiện tượng
Tiếng Anh: Abate
Ví dụ: The noise abated when the children left the room.
(Tiếng ồn ngớt khi lũ trẻ rời khỏi phòng.)
Nghĩa 3: Không còn diễn ra hoặc chấm dứt hẳn.
Tiếng Anh: Cease
Ví dụ: The fighting ceased after the peace agreement was signed.
(Cuộc chiến ngớt sau khi thỏa thuận hòa bình được ký kết.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết