VIETNAMESE

Luận công

Đánh giá công lao

word

ENGLISH

Merit Assessment

  
NOUN

/ˈmɛrɪt əˈsɛsmənt/

Recognition

“Luận công” là việc đánh giá và ghi nhận công lao của cá nhân hoặc tập thể.

Ví dụ

1.

Một luận công ghi nhận đóng góp và thành tích trong một nhóm.

A merit assessment recognizes contributions and achievements within a team.

2.

Quản lý đã thực hiện một luận công trong buổi đánh giá hàng năm.

The manager conducted a merit assessment during the annual review.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa và liên quan của Merit Assessment nhé! check Performance Evaluation – Đánh giá hiệu suất Phân biệt: Performance Evaluation tập trung vào việc đánh giá thành tích và hiệu suất làm việc hoặc học tập. Ví dụ: Merit assessment is often conducted alongside performance evaluation. (Luận công thường được thực hiện cùng với đánh giá hiệu suất.) check Recognition of Contribution – Ghi nhận đóng góp Phân biệt: Recognition of Contribution chỉ sự công nhận những nỗ lực hoặc thành tựu đã đạt được. Ví dụ: The merit assessment included recognition of individual contributions. (Luận công bao gồm việc ghi nhận đóng góp cá nhân.) check Merit Review – Xét duyệt công trạng Phân biệt: Merit Review nhấn mạnh vào quá trình xét duyệt công trạng để trao thưởng hoặc khen ngợi. Ví dụ: The committee conducted a merit review for the outstanding employees. (Ủy ban đã thực hiện xét duyệt công trạng cho các nhân viên xuất sắc.) check Achievement Evaluation – Đánh giá thành tựu Phân biệt: Achievement Evaluation tập trung vào việc đánh giá những thành tựu cụ thể. Ví dụ: Merit assessment involves thorough achievement evaluation. (Luận công bao gồm đánh giá kỹ lưỡng các thành tựu.) check Merit Recognition – Công nhận thành tích Phân biệt: Merit Recognition nhấn mạnh vào việc công nhận thành tích cá nhân hoặc tập thể. Ví dụ: The merit assessment highlighted merit recognition for team efforts. (Luận công nhấn mạnh việc công nhận thành tích cho nỗ lực của đội.)