VIETNAMESE

Luận

Bài viết, Ý kiến

word

ENGLISH

Argument

  
NOUN

/ˈɑːɡjumənt/

Discussion

“Luận” là bài viết hoặc ý kiến trình bày về một chủ đề cụ thể.

Ví dụ

1.

Luận trình bày trong bài luận được hỗ trợ bởi các bằng chứng mạnh mẽ.

The argument presented in the essay was supported by strong evidence.

2.

Học sinh được yêu cầu phân tích luận chính của văn bản.

Students were asked to analyze the central argument of the text.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Argument khi nói hoặc viết nhé! check Construct an Argument – Xây dựng luận điểm Ví dụ: A strong essay requires you to construct a logical argument. (Một bài luận mạnh mẽ yêu cầu bạn xây dựng một luận điểm logic.) check Present an Argument – Trình bày luận điểm Ví dụ: The student presented a compelling argument during the debate. (Học sinh đã trình bày một luận điểm thuyết phục trong cuộc tranh luận.) check Support an Argument – Hỗ trợ luận điểm Ví dụ: Data from the experiment was used to support the argument. (Dữ liệu từ thí nghiệm đã được sử dụng để hỗ trợ luận điểm.) check Refute an Argument – Bác bỏ luận điểm Ví dụ: She effectively refuted the argument with counter-evidence. (Cô ấy đã bác bỏ luận điểm một cách hiệu quả bằng các bằng chứng phản bác.) check Strengthen an Argument – Củng cố luận điểm Ví dụ: Adding credible sources can strengthen your argument. (Thêm các nguồn đáng tin cậy có thể củng cố luận điểm của bạn.)