VIETNAMESE

pháp luân công

word

ENGLISH

Falun Gong

  
NOUN

/ˌfæ.lʊn ˈɡɒŋ/

Pháp luân công là một phương pháp tu luyện kết hợp giữa thiền định và các bài tập khí công.

Ví dụ

1.

Người tu luyện Pháp luân công tập trung vào cải thiện sức khỏe và đạo đức.

Falun Gong practitioners focus on improving health and morality.

2.

Nguyên lý của Pháp luân công đề cao chân thật và từ bi.

The principles of Falun Gong promote truthfulness and compassion.

Ghi chú

Từ Falun Gong là một từ vựng thuộc lĩnh vực tu luyện khí công và tâm linh. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Qigong - Khí công Ví dụ: Qigong exercises are believed to enhance the body's energy flow and overall health. (Các bài tập khí công được cho là giúp cải thiện dòng chảy năng lượng trong cơ thể và sức khỏe tổng thể.) check Energy cultivation - Tu luyện năng lượng Ví dụ: Falun Gong emphasizes energy cultivation through meditation and exercises. (Pháp Luân Công nhấn mạnh việc tu luyện năng lượng thông qua thiền định và các bài tập.) check Mind-body practice - Thực hành tâm-thân Ví dụ: Falun Gong is a mind-body practice that promotes spiritual development. (Pháp Luân Công là một phương pháp thực hành tâm-thân nhằm thúc đẩy sự phát triển tinh thần.) check Moral principles - Nguyên tắc đạo đức Ví dụ: Practitioners of Falun Gong follow moral principles like truthfulness, compassion, and forbearance. (Những người thực hành Pháp Luân Công tuân theo các nguyên tắc đạo đức như chân thật, từ bi và nhẫn nại.) check Meditative exercises - Các bài tập thiền định Ví dụ: Falun Gong includes meditative exercises that help achieve inner peace. (Pháp Luân Công bao gồm các bài tập thiền định giúp đạt được sự an lạc nội tâm.)