VIETNAMESE

Luận chứng

Bằng chứng, Lập luận

word

ENGLISH

Justification

  
NOUN

/ˌʤʌstɪfɪˈkeɪʃən/

Reasoning

“Luận chứng” là cách trình bày lập luận logic để chứng minh một ý kiến.

Ví dụ

1.

Luận chứng cho quyết định đã được nêu rõ trong báo cáo.

The justification for the decision was outlined in the report.

2.

Các nhà hoạch định chính sách phải đưa ra luận chứng mạnh mẽ cho hành động của mình.

Policymakers must provide a strong justification for their actions.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Justification khi nói hoặc viết nhé! check Provide Justification – Cung cấp luận chứng Ví dụ: The scientist provided justification for the controversial theory. (Nhà khoa học đã cung cấp luận chứng cho lý thuyết gây tranh cãi.) check Offer Logical Justification – Đưa ra luận chứng logic Ví dụ: Logical justification was offered to support the proposed method. (Luận chứng logic đã được đưa ra để hỗ trợ phương pháp đề xuất.) check Demand Justification – Yêu cầu luận chứng Ví dụ: The committee demanded justification for the increased budget. (Ủy ban yêu cầu luận chứng cho ngân sách tăng.) check Strong Justification – Luận chứng thuyết phục Ví dụ: A strong justification is needed to validate the experimental results. (Một luận chứng thuyết phục là cần thiết để xác nhận kết quả thí nghiệm.) check Ethical Justification – Luận chứng đạo đức Ví dụ: Ethical justification was provided to approve the new policy. (Luận chứng đạo đức đã được cung cấp để phê duyệt chính sách mới.)