VIETNAMESE
rởm
kém chất lượng, giả mạo
ENGLISH
Fake
/feɪk/
counterfeit
rởm là trạng thái giả tạo, kém chất lượng hoặc không đáng giá.
Ví dụ
1.
Trang sức hóa ra là đồ rởm.
The jewelry turned out to be fake.
2.
Anh ấy đã mua một chiếc đồng hồ rởm trên mạng.
He bought a fake watch online.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Fake nhé!
Counterfeit - Giả mạo, thường dùng cho tiền hoặc hàng hóa
Phân biệt:
Counterfeit mô tả thứ gì đó giả, không phải thật, thường là tiền hoặc hàng hóa.
Ví dụ:
The counterfeit bill was immediately detected.
(Tờ tiền giả đã bị phát hiện ngay lập tức.)
Phony - Giả tạo, không chân thật
Phân biệt:
Phony mô tả điều gì đó giả tạo, không thực tế hoặc không thành thật.
Ví dụ:
His phony accent fooled no one.
(Giọng giả của anh ta không lừa được ai.)
Imitation - Bản sao chép, hàng nhái
Phân biệt:
Imitation mô tả sản phẩm sao chép, làm giống nhưng không phải hàng chính hãng.
Ví dụ:
The bag is an imitation of a luxury brand.
(Chiếc túi là bản nhái của một thương hiệu cao cấp.)
Sham - Điều giả dối, lừa đảo
Phân biệt:
Sham mô tả điều gì đó giả mạo, không có thật hoặc lừa dối.
Ví dụ:
The whole story turned out to be a sham.
(Toàn bộ câu chuyện hóa ra là một sự giả dối.)
Bogus - Giả mạo, không hợp pháp
Phân biệt:
Bogus mô tả thứ gì đó không hợp pháp hoặc giả mạo.
Ví dụ:
He was arrested for using bogus documents.
(Anh ta bị bắt vì sử dụng giấy tờ giả mạo.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết