VIETNAMESE

Lột mặt nạ

phơi bày, vạch trần

word

ENGLISH

unmask

  
VERB

/ˌʌnˈmæsk/

expose, reveal

Lột mặt nạ là hành động vạch trần hoặc phơi bày sự thật về ai đó.

Ví dụ

1.

Nhà báo đã lột mặt nạ những lời dối trá của chính trị gia.

The journalist unmasked the politician's lies.

2.

Họ đã bị lột mặt nạ là những kẻ thủ phạm thực sự.

They were unmasked as the real culprits.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ unmask nhé! checkUnmasking (noun) - sự lột mặt nạ hoặc phơi bày sự thật Ví dụ: The unmasking of the fraud shocked the public. (Việc phơi bày vụ gian lận đã làm công chúng bất ngờ.) checkMasked (adjective) - được che mặt hoặc che giấu Ví dụ: The masked man was caught by the police. (Người đàn ông che mặt đã bị cảnh sát bắt.) checkUnmasked (adjective) - không che mặt hoặc bị lộ rõ Ví dụ: The unmasked criminal confessed to his crimes. (Tên tội phạm không che mặt đã thú nhận tội lỗi của mình.)