VIETNAMESE

Lớp lang

Tầng lớp, Phân tầng

word

ENGLISH

Layering

  
NOUN

/ˈleɪərɪŋ/

Arrangement

“Lớp lang” là sự sắp xếp, phân lớp hoặc tổ chức của nội dung hoặc vật thể.

Ví dụ

1.

Lớp lang thêm chiều sâu và phức tạp cho tranh và thiết kế.

Layering adds depth and complexity to painting and design.

2.

Nghệ sĩ đã sử dụng kỹ thuật lớp lang cẩn thận để đạt được hiệu ứng cuối cùng.

The artist used careful layering techniques to achieve the final effect.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Layering khi nói hoặc viết nhé! check Apply Layering – Áp dụng phân lớp Ví dụ: Designers apply layering to add depth and texture to their creations. (Các nhà thiết kế áp dụng phân lớp để thêm chiều sâu và kết cấu vào các tác phẩm của họ.) check Multiple Layering – Phân lớp nhiều tầng Ví dụ: Multiple layering techniques are often used in graphic design. (Kỹ thuật phân lớp nhiều tầng thường được sử dụng trong thiết kế đồ họa.) check Layering Effect – Hiệu ứng phân lớp Ví dụ: The layering effect creates a visually appealing arrangement in photography. (Hiệu ứng phân lớp tạo ra sự sắp xếp hấp dẫn về mặt hình ảnh trong nhiếp ảnh.) check Effective Layering – Phân lớp hiệu quả Ví dụ: Effective layering helps organize complex information in presentations. (Phân lớp hiệu quả giúp tổ chức thông tin phức tạp trong các bài thuyết trình.) check Organized Layering – Phân lớp có tổ chức Ví dụ: Organized layering ensures clarity in architectural blueprints. (Phân lớp có tổ chức đảm bảo sự rõ ràng trong các bản vẽ kiến trúc.)