VIETNAMESE

Lối sống không lành mạnh

cách sống không tốt

word

ENGLISH

unhealthy lifestyle

  
NOUN

/ʌnˈhɛlθi ˈlaɪfstaɪl/

harmful lifestyle

Lối sống không lành mạnh là cách sống gây hại cho sức khỏe hoặc tinh thần.

Ví dụ

1.

Hút thuốc lá góp phần tạo nên lối sống không lành mạnh.

Smoking contributes to an unhealthy lifestyle.

2.

Anh ấy từ bỏ lối sống không lành mạnh của mình.

He abandoned his unhealthy lifestyle.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ unhealthy nhé! checkHealth (noun) - sức khỏe Ví dụ: Good health requires regular exercise and a balanced diet. (Sức khỏe tốt đòi hỏi tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn cân đối.) checkHealthy (adjective) - lành mạnh Ví dụ: She maintains a healthy lifestyle by eating nutritious food. (Cô ấy duy trì lối sống lành mạnh bằng cách ăn thực phẩm bổ dưỡng.) checkUnhealthily (adverb) - một cách không lành mạnh Ví dụ: He unhealthily spends hours in front of a computer. (Anh ấy không lành mạnh khi dành hàng giờ trước máy tính.)