VIETNAMESE

ngõ hẻm không lối ra

ngõ cụt

word

ENGLISH

dead-end alley

  
NOUN

/dɛd ɛnd ˈæli/

cul-de-sac, blind alley

Ngõ hẻm không lối ra là một con đường cụt, không có lối đi khác.

Ví dụ

1.

Họ sống trong một ngôi nhà nhỏ trong ngõ hẻm không lối ra.

They lived in a small house in a dead-end alley.

2.

Chúng tôi lỡ rẽ vào một ngõ hẻm không lối ra.

We turned into a dead-end alley by mistake.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của dead-end nhé! check No-exit - Không có lối ra Phân biệt: No-exit là từ đồng nghĩa trực tiếp với dead-end trong ngữ cảnh giao thông hoặc hình ảnh về sự bế tắc. Ví dụ: This is a no-exit street, you’ll need to turn around. (Đây là đường cụt, bạn cần quay đầu lại.) check Blind alley - Hẻm cụt Phân biệt: Blind alley là từ trang trọng và văn vẻ hơn dead-end, thường dùng trong văn mô tả hoặc ẩn dụ. Ví dụ: The investigation led them into a blind alley. (Cuộc điều tra đưa họ vào ngõ cụt.) check Impasse - Sự bế tắc Phân biệt: Impasse là từ mang tính trừu tượng hơn dead-end, dùng trong ngữ cảnh đàm phán, tình huống không lối thoát. Ví dụ: Negotiations reached an impasse. (Cuộc đàm phán rơi vào bế tắc.)