VIETNAMESE
Lời giảng
Bài học, Giảng dạy
ENGLISH
Teaching
/ˈtiːʧɪŋ/
Instruction
“Lời giảng” là những lời dạy hoặc hướng dẫn trong giáo dục hoặc tôn giáo.
Ví dụ
1.
Phong cách lời giảng của giáo sư đã thu hút và truyền cảm hứng cho học sinh.
The professor’s teaching style engaged and inspired the students.
2.
Lời giảng hiệu quả bao gồm việc đơn giản hóa các ý tưởng phức tạp để dễ hiểu hơn.
Effective teaching involves simplifying complex ideas for better understanding.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa và liên quan của Teaching nhé!
Instruction - Hướng dẫn
Phân biệt:
Instruction tập trung vào việc cung cấp thông tin hoặc cách thức thực hiện.
Ví dụ:
Effective teaching requires clear instruction.
(Lời giảng hiệu quả yêu cầu sự hướng dẫn rõ ràng.)
Lesson - Bài học
Phân biệt:
Lesson chỉ nội dung cụ thể được truyền đạt trong một buổi giảng dạy.
Ví dụ:
The teacher’s teaching focused on delivering an important life lesson.
(Lời giảng của giáo viên tập trung vào việc truyền tải một bài học quan trọng trong cuộc sống.)
Preaching - Thuyết giảng
Phân biệt:
Preaching nhấn mạnh vào lời giảng trong tôn giáo hoặc các buổi giảng đạo.
Ví dụ:
His teaching combined academic knowledge with moral preaching.
(Lời giảng của anh ấy kết hợp kiến thức học thuật với thuyết giảng đạo đức.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết