VIETNAMESE

Loại hình nhập khẩu

Phân loại nhập khẩu

word

ENGLISH

Type of import

  
NOUN

/taɪp əv ˈɪmpɔːrt/

Import classification

“Loại hình nhập khẩu” là cách phân loại nhập khẩu dựa trên mục đích hoặc quy định.

Ví dụ

1.

Loại hình nhập khẩu này cần sự phê duyệt đặc biệt.

This type of import requires special approval.

2.

Loại hình nhập khẩu thay đổi theo nhu cầu ngành.

Import types vary by industry needs.

Ghi chú

Từ Loại hình nhập khẩu là một từ vựng thuộc lĩnh vực thương mại quốc tế và logistics. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Direct import - Nhập khẩu trực tiếp Ví dụ: The company prefers direct import for better cost control. (Công ty ưu tiên nhập khẩu trực tiếp để kiểm soát chi phí tốt hơn.) check Indirect import - Nhập khẩu gián tiếp Ví dụ: Indirect import involves intermediaries in the supply chain. (Nhập khẩu gián tiếp bao gồm các bên trung gian trong chuỗi cung ứng.) check Re-importation - Nhập khẩu tái xuất Ví dụ: Re-importation is common for goods returned to the country of origin. (Nhập khẩu tái xuất phổ biến đối với hàng hóa quay trở lại quốc gia xuất xứ.) check Grey import - Nhập khẩu xám Ví dụ: Grey imports are often sold without the manufacturer's approval. (Nhập khẩu xám thường được bán mà không có sự chấp thuận của nhà sản xuất.) check Tariff import - Nhập khẩu có thuế quan Ví dụ: Tariff imports are subject to customs duties. (Nhập khẩu có thuế quan phải chịu thuế hải quan.)