VIETNAMESE

cái loa

ENGLISH

speaker

  
NOUN

/ˈspikər/

Cái loa là một thiết bị điện, có khả năng biến đổi nguồn năng lượng điện thành âm thanh.

Ví dụ

1.

Cái loa bên phải không phát ra tí âm thanh nào.

There's no sound coming out of the right-hand speaker.

2.

Bố tôi vừa mua một cái loa mới.

My dad just bought a new speaker.

Ghi chú

Các thiết bị âm nhạc:

- bộ khuếch đại âm thanh: amplifier

- nhạc cụ: instrument

- micro: mic

- máy chạy CD: CD player

- máy thu âm: record player

- máy quay đĩa: turntable

- máy thu: receiver