VIETNAMESE

âm thanh rè

word

ENGLISH

Crackling

  
ADJ

/ˈkræklɪŋ/

distorted

rè là trạng thái âm thanh không trong trẻo, bị méo hoặc rè rè.

Ví dụ

1.

Chiếc radio cũ phát ra âm thanh rè.

The old radio makes a crackling noise.

2.

Loa bị rè trong suốt bài hát.

The speakers were crackling during the song.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Crackling nhé! check Popping - Âm thanh nổ lách tách Phân biệt: Popping mô tả âm thanh phát ra khi thứ gì đó nổ hoặc vỡ, thường từ lửa hoặc bắp rang. Ví dụ: The fire was popping as the wood burned. (Lửa kêu lách tách khi gỗ cháy.) check Snapping - Âm thanh vang lên khi thứ gì đó bị bẻ hoặc gãy Phân biệt: Snapping mô tả âm thanh phát ra khi vật thể bị bẻ hoặc gãy. Ví dụ: The snapping branches broke under his weight. (Những cành cây gãy lách tách dưới trọng lượng của anh ấy.) check Fizzing - Âm thanh sủi bọt Phân biệt: Fizzing mô tả âm thanh từ nước uống có ga, thường là tiếng sủi bọt. Ví dụ: The soda made a fizzing sound as it was opened. (Nước ngọt phát ra âm thanh sủi bọt khi được mở.) check Hissing - Âm thanh xì xào Phân biệt: Hissing mô tả âm thanh xì xào, thường từ khí hoặc lửa. Ví dụ: The snake made a hissing noise as it coiled. (Con rắn phát ra tiếng xì xào khi cuộn mình.) check Rustling - Âm thanh xào xạc Phân biệt: Rustling mô tả âm thanh phát ra từ lá cây hoặc vật gì đó khi di chuyển. Ví dụ: The rustling leaves added to the ambiance. (Lá cây xào xạc thêm vào không khí dễ chịu.)