VIETNAMESE

lò vi sóng

ENGLISH

microwave

  

NOUN

/ˈmaɪkrəˌweɪv/

Lò vi sóng hay còn gọi là thiết bị ứng dụng sóng vi ba. Là 1 đồ dùng rất phổ biến và quan trọng đối với các gia đình hiện đại. Với chức năng làm nóng thức ăn, rã đông thực phẩm, giúp tiết kiệm thời gian cho việc nội trợ trở nên dễ dàng. Về cơ bản, nguyên lý hoạt động của lò vi sóng là dùng sóng điện để làm nóng đồ ăn.

Ví dụ

1.

Cho cá vào lò vi sóng và chỉ cần nướng trong 5 phút.

Put the fish in the microwave and it'll only take five minutes.

2.

Không dùng đồ đựng bằng nhựa trong lò vi sóng.

No plastic containers in microwave.

Ghi chú

Cùng học thêm một số từ vựng tiếng anh liên quan đến những đồ dùng trong nhà bếp (kitchen) nha!
- Apron: Tạp dề
- Kitchen scales: Cân thực phẩm
- Pot holder: Miếng lót nồi
- Broiler: Vỉ sắt để nướng thịt
- Grill: Vỉ nướng
- Kitchen roll: Giấy lau bếp
- Frying pan: Chảo rán
- Steamer: Nồi hấp
- Saucepan: Cái nồi
- Foil: Giấy bạc
- Chopping board: Thớt
- kitchen-shelf: kệ bếp
- plastic wrap: màng bọc thực phẩm
- microwave: lò vi sóng