VIETNAMESE

lò nướng bánh

ENGLISH

toaster

  

NOUN

/ˈtoʊstər/

Lò nướng bánh là loại lò chuyên dụng để nướng bánh.

Ví dụ

1.

Lò nướng bánh mì là một thiết bị điện để làm bánh mì nướng.

Toaster is an electric device for making toast.

2.

Để bánh mì vào lò nướng bánh đi.

Put the bread in the toaster.

Ghi chú

Cùng học thêm một số từ vựng tiếng anh liên quan đến những đồ dùng trong nhà bếp (kitchen) nha!
- Apron: Tạp dề
- Kitchen scales: Cân thực phẩm
- Pot holder: Miếng lót nồi
- Broiler: Vỉ sắt để nướng thịt
- Grill: Vỉ nướng
- Kitchen roll: Giấy lau bếp
- Frying pan: Chảo rán
- Steamer: Nồi hấp
- Saucepan: Cái nồi
- Foil: Giấy bạc
- Chopping board: Thớt
- kitchen-shelf: kệ bếp
- plastic wrap: màng bọc thực phẩm
- microwave: lò vi sóng
- toaster: lò nướng bánh
- oven: lò nướng