VIETNAMESE
lỗ chỗ
lồi lõm, rỗ
ENGLISH
Pockmarked
/ˈpɒkˌmɑːrkt/
Spotted, indented
Lỗ chỗ là trạng thái có nhiều chỗ trống hoặc lồi lõm.
Ví dụ
1.
Con đường lỗ chỗ đầy ổ gà.
The road was pockmarked with potholes.
2.
Khuôn mặt anh ấy lỗ chỗ do bệnh cũ.
His face was pockmarked from an old illness.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Pockmarked nhé!
Dimpled – Có lỗ nhỏ
Phân biệt:
Dimpled giống Pockmarked, nhưng thường dùng để miêu tả bề mặt có lỗ nhỏ hoặc vết lõm nhẹ.
Ví dụ:
The dimpled surface of the golf ball helps it fly straighter.
(Bề mặt có lỗ nhỏ của quả bóng golf giúp nó bay thẳng hơn.)
Scarred – Có sẹo
Phân biệt:
Scarred đồng nghĩa với Pockmarked, nhưng thường dùng để chỉ các vết sẹo trên da hoặc bề mặt.
Ví dụ:
His face was scarred after the accident.
(Khuôn mặt anh ấy có sẹo sau vụ tai nạn.)
Indented – Có vết lõm
Phân biệt:
Indented tương tự Pockmarked, nhưng tập trung vào các vết lõm sâu hoặc không đều trên bề mặt.
Ví dụ:
The indented metal showed signs of damage.
(Kim loại có vết lõm cho thấy dấu hiệu bị hỏng.)
Pitmarked – Có nhiều vết lõm nhỏ
Phân biệt:
Pitmarked giống Pockmarked, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh tự nhiên, như bề mặt đất đá.
Ví dụ:
The pitmarked surface of the rock showed signs of erosion.
(Bề mặt đất đá có nhiều vết lõm cho thấy dấu hiệu xói mòn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết