VIETNAMESE

Lịch khai giảng

Lịch bắt đầu, Thời điểm khai giảng

word

ENGLISH

Start Date

  
NOUN

/stɑːt deɪt/

Inception

“Lịch khai giảng” là thời gian chính thức bắt đầu năm học hoặc khóa học mới.

Ví dụ

1.

Lịch khai giảng cho học kỳ mới đã được ấn định vào ngày 1 tháng 9.

The start date for the new semester was set for September 1st.

2.

Học sinh háo hức gặp gỡ giáo viên mới vào ngày lịch khai giảng.

Students were eager to meet their new teachers on the start date.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa và liên quan của Start Date nhé! check Opening Day – Ngày khai giảng Phân biệt: Opening Day chỉ ngày đầu tiên của một học kỳ hoặc chương trình học mới. Ví dụ: The school announced the start date for the new semester as the opening day. (Trường đã công bố lịch khai giảng cho học kỳ mới là ngày khai giảng chính thức.) check First Day of School – Ngày đầu tiên đến trường Phân biệt: First Day of School chỉ ngày đầu tiên học sinh bắt đầu tham gia lớp học. Ví dụ: The start date marks the first day of school for all students. (Lịch khai giảng đánh dấu ngày đầu tiên đến trường của tất cả học sinh.) check Commencement Date – Ngày bắt đầu Phân biệt: Commencement Date chỉ ngày chính thức bắt đầu một học kỳ hoặc chương trình học. Ví dụ: The start date for the new academic year is also called the commencement date. (Lịch khai giảng cho năm học mới cũng được gọi là ngày bắt đầu.)