VIETNAMESE

Khai giảng năm học mới

Lễ khai trường mới, khai học kỳ mới

word

ENGLISH

New School Year Opening

  
NOUN

/nuː skuːl jɪr ˈoʊpənɪŋ/

Fresh Academic Year Opening

“Khai giảng năm học mới” là buổi lễ chính thức bắt đầu một năm học tại trường.

Ví dụ

1.

Lễ khai giảng năm học mới đầy hứng khởi.

The new school year opening was full of excitement.

2.

Lễ khai giảng năm học mới mang lại hy vọng thành công.

The new school year opening brings hope for success.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của New School Year Opening nhé! check School Opening Ceremony – Lễ khai giảng Phân biệt: School Opening Ceremony tập trung vào sự kiện chính thức để bắt đầu năm học mới. Ví dụ: The school opening ceremony included speeches and performances. (Buổi lễ khai giảng bao gồm các bài phát biểu và tiết mục biểu diễn.) check Start of the Academic Year – Khởi đầu năm học Phân biệt: Start of the Academic Year nhấn mạnh vào thời điểm bắt đầu năm học trong bối cảnh học thuật. Ví dụ: The start of the academic year brings excitement to students. (Khởi đầu năm học mang lại sự hào hứng cho học sinh.) check First Day of School – Ngày đầu tiên đến trường Phân biệt: First Day of School tập trung vào ngày cụ thể học sinh chính thức trở lại lớp học. Ví dụ: The first day of school is always full of excitement and nervousness. (Ngày đầu tiên đến trường luôn đầy sự háo hức và hồi hộp.)