VIETNAMESE
Lịch học thêm
Lịch học phụ
ENGLISH
Extra Classes
/ˈɛkstrə ˈklæsɪz/
Additional
“Lịch học thêm” là thời gian học bổ sung ngoài giờ chính thức tại trường.
Ví dụ
1.
Nhiều học sinh tham gia lịch học thêm để chuẩn bị cho các kỳ thi.
Many students attend extra classes to prepare for exams.
2.
Lịch học thêm thường được cung cấp cho các môn như toán và khoa học.
Extra classes are often offered in subjects like math and science.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa và liên quan của Extra Classes nhé!
Supplementary Lessons – Bài học bổ trợ
Phân biệt:
Supplementary Lessons chỉ các bài học thêm nhằm hỗ trợ cho các môn học chính.
Ví dụ:
Extra classes provide supplementary lessons to strengthen weak areas.
(Lịch học thêm cung cấp các bài học bổ trợ để củng cố các lĩnh vực yếu.)
After-School Classes – Lớp học ngoài giờ
Phân biệt:
After-School Classes chỉ các lớp học tổ chức sau giờ học chính thức.
Ví dụ:
Many students attend extra classes as after-school sessions.
(Nhiều học sinh tham gia lịch học thêm dưới dạng các buổi học ngoài giờ.)
Private Tutoring Sessions – Các buổi học kèm riêng
Phân biệt:
Private Tutoring Sessions nhấn mạnh vào các buổi học cá nhân hoặc nhóm nhỏ, thường nhằm mục đích củng cố kiến thức.
Ví dụ:
Extra classes are often private tutoring sessions for exam preparation.
(Lịch học thêm thường là các buổi học kèm riêng để chuẩn bị cho kỳ thi.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết