VIETNAMESE

Lệnh cấp container

word

ENGLISH

Container order

  
NOUN

/kənˈteɪnər ˈɔːrdər/

Order request

“Lệnh cấp container” là yêu cầu cấp container cho việc vận chuyển hàng hóa.

Ví dụ

1.

Công ty vận chuyển đã nhận được lệnh cấp container.

The shipping company received a container order.

2.

Lệnh cấp container giúp tối ưu hóa logistics.

Container orders streamline logistics.

Ghi chú

Từ Lệnh cấp container là một từ vựng thuộc lĩnh vực logistics và vận tải. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Shipping order - Đơn hàng vận chuyển Ví dụ: The company placed a shipping order for the goods. (Công ty đã đặt đơn hàng vận chuyển cho lô hàng.) check Freight forwarding - Giao nhận hàng hóa Ví dụ: Freight forwarding services ensure smooth delivery. (Dịch vụ giao nhận hàng hóa đảm bảo việc giao hàng suôn sẻ.) check Container yard - Bãi container Ví dụ: The containers were moved to the container yard. (Các container đã được chuyển đến bãi container.) check Custom clearance - Thông quan hàng hóa Ví dụ: Custom clearance is required before shipping the containers. (Thông quan hàng hóa là cần thiết trước khi vận chuyển container.) check Bill of lading - Vận đơn Ví dụ: The bill of lading was issued after the container order was placed. (Vận đơn được phát hành sau khi đặt lệnh cấp container.)