VIETNAMESE
Lên giọng
nói to hơn
ENGLISH
raise one’s voice
/reɪz wʌnz vɔɪs/
speak loudly
“Lên giọng” là hành động tăng cao giọng nói, thường để nhấn mạnh.
Ví dụ
1.
Anh ấy lên giọng để nhấn mạnh ý của mình.
He raised his voice to make a point.
2.
Cô ấy đã lên giọng trong cuộc tranh cãi.
She raised her voice during the argument.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ raise khi nói hoặc viết nhé!
Raise a question - Đưa ra câu hỏi
Ví dụ:
He raised a question about the project’s timeline.
(Anh ấy đã đưa ra câu hỏi về tiến độ dự án.)
Raise awareness - Nâng cao nhận thức
Ví dụ:
The campaign aims to raise awareness about environmental issues.
(Chiến dịch nhằm nâng cao nhận thức về các vấn đề môi trường.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết