VIETNAMESE

Lễ ra quân

word

ENGLISH

Kick-off ceremony

  
NOUN

/kɪk ˈɒf ˈsɛrəˌmoʊni/

Inauguration event

“Lễ ra quân” là sự kiện bắt đầu một chiến dịch hoặc hoạt động tập thể.

Ví dụ

1.

Lễ ra quân đánh dấu sự khởi đầu của chiến dịch.

The kick-off ceremony signaled the start of the campaign.

2.

Đội đã tập trung cho lễ ra quân.

The team gathered for the kick-off ceremony.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của kick-off ceremony nhé! check Launch event - Sự kiện khai trương Phân biệt: Launch event là sự kiện bắt đầu một chiến dịch hoặc dự án, tương tự như kick-off ceremony, nhưng có thể không nhất thiết là nghi lễ chính thức. Ví dụ: The launch event marked the beginning of the new marketing campaign. (Sự kiện khai trương đánh dấu sự khởi đầu của chiến dịch marketing mới.) check Opening ceremony - Lễ khai mạc Phân biệt: Opening ceremony là lễ chính thức khai mạc một sự kiện hoặc dự án lớn, tương tự như kick-off ceremony, nhưng thường được sử dụng trong bối cảnh thể thao hoặc sự kiện dài hạn. Ví dụ: The opening ceremony of the tournament featured speeches and performances. (Lễ khai mạc của giải đấu có các bài phát biểu và màn trình diễn.) check Inaugural ceremony - Lễ khánh thành Phân biệt: Inaugural ceremony là sự kiện chính thức mở đầu một chương trình hoặc dự án, giống như kick-off ceremony, nhưng nhấn mạnh sự khởi đầu của một sự kiện quan trọng. Ví dụ: The inaugural ceremony was attended by dignitaries and executives from various sectors. (Lễ khánh thành được tham dự bởi các quan chức và giám đốc điều hành từ nhiều ngành.)