VIETNAMESE

lễ phật đản

ngày Đức Phật đản sinh

word

ENGLISH

Vesak Day

  
NOUN

/ˈvɛ.sæk deɪ/

Buddha Day, Buddha’s Birthday

“Lễ Phật Đản” là ngày lễ quan trọng trong Phật giáo, kỷ niệm ngày sinh của Đức Phật, được tổ chức toàn cầu.

Ví dụ

1.

Lễ Phật Đản tôn vinh ngày sinh, giác ngộ và nhập niết bàn của Đức Phật.

Vesak Day honors the birth, enlightenment, and death of Buddha.

2.

Lễ Phật Đản được tổ chức trong cộng đồng Phật giáo khắp thế giới.

Vesak Day is observed in Buddhist communities worldwide.

Ghi chú

Từ Lễ Phật Đản là một từ vựng thuộc chủ đề Phật giáo – lễ hội tôn giáo. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Buddha’s Birthday - Ngày sinh của Đức Phật Ví dụ: Vesak Day commemorates the Buddha’s birthday, enlightenment, and passing. (Lễ Phật Đản kỷ niệm ngày sinh, giác ngộ và nhập Niết Bàn của Đức Phật.) check Offerings - Lễ vật cúng dường Ví dụ: Buddhists make offerings of flowers, incense, and food during Vesak celebrations. (Các Phật tử dâng lễ vật gồm hoa, nhang và thực phẩm trong lễ Phật Đản.) check Dharma Talks - Thuyết pháp Ví dụ: Monks give Dharma talks to spread the Buddha’s teachings on Vesak Day. (Các nhà sư thuyết pháp để truyền bá giáo lý của Đức Phật vào ngày lễ Phật Đản.) check Lantern Procession - Lễ rước đèn Ví dụ: The lantern procession is a beautiful tradition during Vesak celebrations. (Lễ rước đèn là một truyền thống đẹp trong dịp lễ Phật Đản.) check Meditation - Thiền định Ví dụ: Many Buddhists practice meditation on Vesak Day to reflect on the Buddha’s wisdom. (Nhiều Phật tử thực hành thiền định vào ngày lễ Phật Đản để suy ngẫm về trí tuệ của Đức Phật.)